| 1 |
12-09-2026 ( Sep-12-2026 ) |
Đi học (school) |
Khai Giảng VIC Starts |
Ôn tập |
Ôn tập |
|
|
| 2 |
19-09-2026 ( Sep-19-2026 ) |
Nghỉ học (No school) |
Tết Trung Thu VIC Moon Festival at Gaiser Hall |
|
|
|
|
| 3 |
26-09-2026 ( Sep-26-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 1: A, số 1 |
Bài 1: A, số 1 |
|
|
| 4 |
03-10-2026 ( Oct-03-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 2: B, số 2 |
Bài 2: B, số 2 |
|
|
| 5 |
10-10-2026 ( Oct-10-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 3: C, số 3 |
Bài 3: C, số 3 |
|
|
| 6 |
17-10-2026 ( Oct-17-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Ôn tập: Bài 1 - 3 |
Ôn tập: Bài 1 - 3 |
|
|
| 7 |
24-10-2026 ( Oct-24-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 4: D, số 4 |
Bài 4: D, số 4 |
|
|
| 8 |
31-10-2026 ( Oct-31-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 5: Đ, số 5 |
Bài 5: Đ, số 5 |
|
|
| 9 |
07-11-2026 ( Nov-07-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 6: E, Ê |
Bài 6: E, Ê |
|
|
| 10 |
14-11-2026 ( Nov-14-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 7: G, H, số 6 |
Bài 7: G, H, số 6 |
|
|
| 11 |
21-11-2026 ( Nov-21-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Ôn tập: Bài 4 - 7 |
Ôn tập: Bài 4 - 7 |
|
|
| 12 |
28-11-2026 ( Nov-28-2026 ) |
Nghỉ học (No school) |
Lễ Tạ Ơn Close (Thanksgiving) |
|
|
|
|
| 13 |
05-12-2026 ( Dec-05-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 8: các dấu, số 7 |
Bài 8: các dấu, số 7 |
|
|
| 14 |
12-12-2026 ( Dec-12-2026 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 9: I, K, số 8 |
Bài 9: I, K, số 8 |
|
|
| 15 |
19-12-2026 ( Dec-19-2026 ) |
Nghỉ học (No school) |
Nghỉ Mùa Đông Close (Winter break) |
|
|
|
|
| 16 |
26-12-2026 ( Dec-26-2026 ) |
Nghỉ học (No school) |
Nghỉ mùa đông Close (Winter break) |
|
|
|
|
| 17 |
02-01-2027 ( Jan-02-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 10: L, M, số 9 |
Bài 10: L, M, số 9 |
|
|
| 18 |
09-01-2027 ( Jan-09-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Ôn tập: Bài 8 - 10 |
Ôn tập: Bài 8 - 10 |
|
|
| 19 |
16-01-2027 ( Jan-16-2027 ) |
Đi học (school) |
Đi học Open |
Ôn thi HKI (Term 1 review) |
Ôn thi HKI (Term 1 review) |
|
|
| 20 |
23-01-2027 ( Jan-23-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Thi HK I (Term I exam) |
Thi HK I (Term I exam) |
|
|
| 21 |
30-01-2027 ( Jan-30-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 11: N, O, số 10 |
Bài 11: N, O, số 10 |
|
|
| 22 |
06-02-2027 ( Feb-06-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 12: Ô, Ơ, số 11 |
Bài 12: Ô, Ơ, số 11 |
|
|
| 23 |
13-02-2027 ( Feb-13-2027 ) |
Nghỉ học (No school) |
Tết Lunar New Year at Gaiser Hall |
|
|
|
|
| 24 |
20-02-2027 ( Feb-20-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
|
|
|
|
| 25 |
27-02-2027 ( Feb-27-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 14: R, S |
Bài 14: R, S |
|
|
| 26 |
06-03-2027 ( Mar-06-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Ôn tập: Bài 11 - 14 |
Ôn tập: Bài 11 - 14 |
|
|
| 27 |
13-03-2027 ( Mar-13-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 15: T, V |
Bài 15: T, V |
|
|
| 28 |
20-03-2027 ( Mar-20-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 16: P, PH, Q, QU |
Bài 16: P, PH, Q, QU |
|
|
| 29 |
27-03-2027 ( Mar-27-2027 ) |
Nghỉ học (No school) |
Spring break |
|
|
|
|
| 30 |
03-04-2027 ( Apr-03-2027 ) |
Nghỉ học (No school) |
Spring break |
|
|
|
|
| 31 |
10-04-2027 ( Apr-10-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
- |
- |
|
|
| 32 |
17-04-2027 ( Apr-17-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 17: Ă, Â |
Bài 17: Ă, Â |
|
|
| 33 |
24-04-2027 ( Apr-24-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Bài 18: X, Y |
Bài 18: X, Y |
|
|
| 34 |
01-05-2027 ( May-01-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Ôn tập: Bài 15 - 18 |
Ôn tập: Bài 15 - 18 |
|
|
| 35 |
08-05-2027 ( May-08-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Ôn thi HK II (Term 2 review) |
Ôn thi HK II (Term 2 review) |
|
|
| 36 |
15-05-2027 ( May-15-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
Thi HK II (Term II exam) |
Thi HK II (Term II exam) |
|
|
| 37 |
22-05-2027 ( May-22-2027 ) |
Đi học (school) |
Open |
|
|
|
|
| 38 |
29-05-2027 ( May-29-2027 ) |
Nghỉ học (No school) |
Memorial Day (close) |
|
|
|
|
| 39 |
05-06-2027 ( Jun-05-2027 ) |
Đi học (school) |
VIC Year end celebration |
|
|
|
|